lực nâng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lực tác động hướng lên trên, chống lại trọng lực: "lực nâng" là lực làm cho một vật thể di chuyển lên cao hoặc giữ nó ở một độ cao nhất định, thường được tạo ra bởi sự chênh lệch áp suất không khí (trong hàng không) hoặc bởi các thiết bị cơ khí.
- Trong hàng không: "lực nâng" là thành phần lực khí động học tác động vuông góc với hướng dòng chảy của không khí, giúp máy bay, tàu lượn hoặc chim bay lên và duy trì độ cao.
Ví dụ sử dụng
- (Lực nâng là yếu tố cần thiết để máy bay rời khỏi mặt đất và bay.)
- (Hình dạng cánh máy bay tối ưu hóa khả năng sinh lực nâng.)
- (Gió thổi vào diều sinh ra lực nâng, làm diều bay lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lực nâng khí động học": lực nâng sinh ra từ sự tương tác giữa vật thể và dòng khí.
- Lực nâng khí động học là nguyên lý cốt lõi của ngành hàng không. (Đây là lực chính giúp máy bay bay được.)
"hệ số lực nâng": đại lượng không thứ nguyên dùng để đo hiệu suất tạo lực nâng của cánh máy bay.
- Kỹ sư tính toán hệ số lực nâng để tối ưu hóa thiết kế cánh. (Hệ số này giúp đánh giá khả năng nâng của cánh.)
Biến thể và từ gần giống
Lực đẩy (danh từ): lực làm vật di chuyển về phía trước, khác với lực nâng (hướng lên).
- Lực đẩy của động cơ đẩy máy bay tiến về phía trước, trong khi lực nâng giữ nó trên không.
Trọng lực (danh từ): lực hút của Trái Đất kéo vật xuống dưới, đối lập với lực nâng.
- Lực nâng phải lớn hơn trọng lực để máy bay có thể bay lên.
Từ đồng nghĩa
Sức nâng: khả năng nâng đỡ một vật lên cao (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, cơ khí).
- Sức nâng của cần cẩu này là 10 tấn. (Cần cẩu có thể nâng được vật nặng 10 tấn.)
Lực nâng đỡ: lực giữ vật ở vị trí cao hơn so với mặt đất.
- Lực nâng đỡ của nước giúp tàu nổi trên mặt biển. (Nước tạo lực đẩy lên tàu, giúp tàu không chìm.)
Thành ngữ liên quan
- Mất lực nâng: tình trạng mất khả năng duy trì độ cao, thường dẫn đến rơi hoặc giảm độ cao đột ngột.
- Khi tốc độ giảm quá thấp, máy bay có nguy cơ mất lực nâng và rơi tự do. (Đây là hiện tượng nguy hiểm trong hàng không.)